Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiết bị quân sự" (1)
thiết bị quân sự
Tiếng Anh
Cụm từmilitary equipment
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
That country stopped producing military equipment last year.
Từ liên quan "thiết bị quân sự" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thiết bị quân sự" (1)
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
That country stopped producing military equipment last year.
